white whale

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá voi trắng: "white whale" dùng để chỉ một loài cá voi nhỏ sốngvùng biển phía Bắc, màu trắng khi trưởng thành. Tên khoa học Delphinapterus leucas.
    • Mục tiêu ám ảnh, theo đuổi không ngừng: Trong văn hóa đại chúng, "white whale" ám chỉ một mục tiêu hoặc tham vọng khó đạt được, thường gây ám ảnh cho người theo đuổi, lấy cảm hứng từ tiểu thuyết Moby-Dick của Herman Melville.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • The white whale is known for its distinctive white color and melodic calls. (Cá voi trắng nổi tiếng với màu trắng đặc trưng tiếng kêu du dương.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Finding a perfect vintage car has been his white whale for years. (Tìm được một chiếc xe cổ hoàn hảo mục tiêu ám ảnh của anh ấy trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chase one's white whale": theo đuổi một mục tiêu khó nắm bắt hoặc gần như không thể đạt được.

    • He spent his entire career chasing his white whale: winning an Olympic gold medal. (Anh ấy đã dành cả sự nghiệp để theo đuổi mục tiêu ám ảnh của mình: giành huy chương vàng Olympic.)
  • "a white whale project": một dự án hoặc nhiệm vụ đặc biệt khó khăn, tốn nhiều thời gian công sức.

    • That software update has become a white whale project for the development team. (Bản cập nhật phần mềm đó đã trở thành một dự án ám ảnh đối với nhóm phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Beluga (n): tên gọi khác của cá voi trắng, thường dùng trong sinh học.

    • Belugas are social animals that live in pods. (Cá voi beluga loài động vật xã hội sống theo đàn.)
  • Moby Dick (n): tên nhân vật cá voi trắng trong tiểu thuyết, thường được dùng như một từ đồng nghĩa cho "white whale" (nghĩa bóng).

    • That elusive contract is his personal Moby Dick. (Hợp đồng khó nắm bắt đó Moby Dick cá nhân của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsession (n): sự ám ảnh.
  • Quest (n): cuộc tìm kiếm dai dẳng.
  • Holy grail (n): chén thánh (ẩn dụ cho mục tiêu tối thượng, khó đạt được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chase after (v): đuổi theo, theo đuổi.
    • He has been chasing after that white whale for a decade. (Anh ấy đã theo đuổi mục tiêu ám ảnh đó suốt một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • To tilt at windmills (đấu với cối xay gió): chiến đấu với kẻ thù tưởng tượng hoặc theo đuổi mục tiêuvọng.

    • Trying to change the entire system alone is like tilting at windmills. (Cố gắng thay đổi toàn bộ hệ thống một mình giống như đấu với cối xay gió.)
  • A wild goose chase (cuộc rượt đuổi ngỗng trời): một sự theo đuổi vô ích, không kết quả.

    • That rumor sent us on a wild goose chase. (Tin đồn đó đã đưa chúng tôi vào một cuộc rượt đuổi vô ích.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

white whale
A white whale swims gracefully in the deep blue ocean.